decipherment
US/di.ˈsɑɪ.fɜː.mənt/
giọng máy của trình duyệt
decipherment nghĩa là sự giải, sự giải đoán.
Nghĩa của decipherment
Danh từ
- Sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...).
Dạng từ của decipherment
| Số nhiều | decipherments |
Câu hỏi thường gặp
decipherment nghĩa là gì?
decipherment (danh từ) nghĩa là sự giải, sự giải đoán.
decipherment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decipherment: giọng Mỹ (US) /di.ˈsɑɪ.fɜː.mənt/.