decipherable
US/di.ˈsɑɪ.fɜ.ːə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
decipherable nghĩa là Có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được.
Nghĩa của decipherable
Tính từ
- Có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được.
Dạng từ của decipherable
| So sánh hơn | more decipherable |
| So sánh nhất | most decipherable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decipherable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
decipherable nghĩa là gì?
decipherable (tính từ) nghĩa là Có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được.
decipherable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decipherable: giọng Mỹ (US) /di.ˈsɑɪ.fɜ.ːə.bᵊl/.