TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deckle-edge

US/ˈdɛ.kəl.ˈɛdʒ/ giọng máy của trình duyệt

deckle-edge nghĩa là mép giấy chưa xén.

Nghĩa của deckle-edge

Danh từ

  1. Mép giấy chưa xén.

Dạng từ của deckle-edge

Số nhiềudeckle edges

Câu hỏi thường gặp

deckle-edge nghĩa là gì?

deckle-edge (danh từ) nghĩa là mép giấy chưa xén.

deckle-edge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deckle-edge: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.kəl.ˈɛdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.