TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declaratory

UK/dɛˈklæɹətɹi/ giọng máy của trình duyệt

declaratory nghĩa là để giải thích.

Nghĩa của declaratory

Tính từ

  1. Như Declarative.
  2. Để giải thích.

Câu hỏi thường gặp

declaratory nghĩa là gì?

declaratory (tính từ) nghĩa là để giải thích.

declaratory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của declaratory: giọng Anh (UK) /dɛˈklæɹətɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.