declare
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈklɛə/
US/dɪˈklɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
declare nghĩa là tuyên bố, công bố, ban bố, ban hành.
Nghĩa của declare
Động từ
- Tuyên bố.
- to declare wartuyên chiến
- to declare somebody to be guiltytuyên bố ai có tội
- to declare for somebodytuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai
- Công bố.
- to declare the result of an electioncông bố kết quả bầu cử
- Bày tỏ, trình bày, biểu thị.
- to declare one's intentionsbày tỏ ý định của mình
- to declare oneselfbày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)
- Khai (hàng hoá để đóng thuế).
- to declare goodskhai hàng hoá
- Xướng lên.
- Khai báo.
Dạng từ của declare
| Ngôi thứ ba số ít | declares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | declaring |
| Quá khứ phân từ | declared |
| Quá khứ | declared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với declare
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của declare
Cụm từ, thành ngữ với declare
- to declare off — Tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán).
- well, I declare! — (thông tục) Thật như vậy sao!.
- declare war — Tuyên bố chiến tranh, tuyên chiến.
Câu ví dụ với declare
- There is a declared state of emergency. Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
declare nghĩa là gì?
declare (động từ) nghĩa là tuyên bố, công bố, ban bố, ban hành.
declare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của declare: giọng Anh (UK) /dɪˈklɛə/, giọng Mỹ (US) /dɪˈklɛɚ/.