TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declare war

giọng máy của trình duyệt

declare war nghĩa là tuyên bố chiến tranh, tuyên chiến.

Nghĩa của declare war

Cụm động từ

  1. Tuyên bố chiến tranh, tuyên chiến.

Dạng từ của declare war

Ngôi thứ ba số ítdeclares war
Hiện tại phân từ (-ing)declaring war
Quá khứ phân từdeclared war
Quá khứdeclared war

Câu hỏi thường gặp

declare war nghĩa là gì?

declare war (cụm động từ) nghĩa là tuyên bố chiến tranh, tuyên chiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.