declass
UK/diːˈklɑːs/
giọng máy của trình duyệt
declass nghĩa là Tách ra khỏi lớp hạng của mình; đẩy xuống lớp hạng dưới.
Nghĩa của declass
Ngoại động từ
- Tách ra khỏi lớp hạng của mình; đẩy xuống lớp hạng dưới.
Dạng từ của declass
| Ngôi thứ ba số ít | declasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | declassing |
| Quá khứ phân từ | declassed |
| Quá khứ | declassed |
Câu hỏi thường gặp
declass nghĩa là gì?
declass (ngoại động từ) nghĩa là Tách ra khỏi lớp hạng của mình; đẩy xuống lớp hạng dưới.
declass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của declass: giọng Anh (UK) /diːˈklɑːs/.