TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declinator

giọng máy của trình duyệt

declinator nghĩa là cái đo từ thiên.

Nghĩa của declinator

Danh từ

  1. Vật lý Cái đo từ thiên.

Dạng từ của declinator

Số nhiềudeclinators

Câu hỏi thường gặp

declinator nghĩa là gì?

declinator (danh từ) nghĩa là cái đo từ thiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.