declinatory
UK/dɪˈklɪnətɹi/
giọng máy của trình duyệt
declinatory nghĩa là từ chối, cự tuyệt, lẩn tránh.
Nghĩa của declinatory
Tính từ
- Từ chối, cự tuyệt.
- Lẩn tránh.
Dạng từ của declinatory
| Số nhiều | declinatories |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với declinatory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
declinatory nghĩa là gì?
declinatory (tính từ) nghĩa là từ chối, cự tuyệt, lẩn tránh.
declinatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của declinatory: giọng Anh (UK) /dɪˈklɪnətɹi/.