TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declinatory

UK/dɪˈklɪnətɹi/ giọng máy của trình duyệt

declinatory nghĩa là từ chối, cự tuyệt, lẩn tránh.

Nghĩa của declinatory

Tính từ

  1. Từ chối, cự tuyệt.
  2. Lẩn tránh.

Dạng từ của declinatory

Số nhiềudeclinatories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với declinatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

declinatory nghĩa là gì?

declinatory (tính từ) nghĩa là từ chối, cự tuyệt, lẩn tránh.

declinatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của declinatory: giọng Anh (UK) /dɪˈklɪnətɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.