Từ điển Anh – Việt
Nghe
giọng máy của trình duyệt
declivous nghĩa là có dốc, dốc xuống .
Nghĩa của declivous
Tính từ
Có dốc, dốc xuống.
Học "declivous" trong bài 5 phút Gặp lại từ trong câu, nghe – nói – ôn bằng thẻ đúng lúc sắp quên. Miễn phí trên NgonNguAnh.com.
Học bài 5 phút Ôn bằng thẻ
Dạng từ của declivous
So sánh hơn more declivous So sánh nhất most declivous
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với declivous
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
declivous nghĩa là gì? declivous (tính từ) nghĩa là có dốc, dốc xuống.
← Từ trước declivity Từ sau → declutch
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.