declivity
UK/dɪˈklɪvɪti/
giọng máy của trình duyệt
declivity nghĩa là dốc, chiều dốc.
Nghĩa của declivity
Danh từ
- Dốc, chiều dốc.
Dạng từ của declivity
| Số nhiều | declivities |
Họ từ của declivity
Câu hỏi thường gặp
declivity nghĩa là gì?
declivity (danh từ) nghĩa là dốc, chiều dốc.
declivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của declivity: giọng Anh (UK) /dɪˈklɪvɪti/.