TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declivity

UK/dɪˈklɪvɪti/ giọng máy của trình duyệt

declivity nghĩa là dốc, chiều dốc.

Nghĩa của declivity

Danh từ

  1. Dốc, chiều dốc.

Dạng từ của declivity

Số nhiềudeclivities

Họ từ của declivity

Câu hỏi thường gặp

declivity nghĩa là gì?

declivity (danh từ) nghĩa là dốc, chiều dốc.

declivity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của declivity: giọng Anh (UK) /dɪˈklɪvɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.