TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declutch

UK/diːˈklʌtʃ/ US/diːˈklʌtʃ/ giọng máy của trình duyệt

declutch nghĩa là nhả số.

Nghĩa của declutch

Nội động từ

  1. Kỹ thuật Nhả số (xe ô tô).

Dạng từ của declutch

Ngôi thứ ba số ítdeclutches
Hiện tại phân từ (-ing)declutching
Quá khứ phân từdeclutched
Quá khứdeclutched

Câu hỏi thường gặp

declutch nghĩa là gì?

declutch (nội động từ) nghĩa là nhả số.

declutch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của declutch: giọng Anh (UK) /diːˈklʌtʃ/, giọng Mỹ (US) /diːˈklʌtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.