declutch
UK/diːˈklʌtʃ/
US/diːˈklʌtʃ/
giọng máy của trình duyệt
declutch nghĩa là nhả số.
Nghĩa của declutch
Nội động từ
- Kỹ thuật Nhả số (xe ô tô).
Dạng từ của declutch
| Ngôi thứ ba số ít | declutches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | declutching |
| Quá khứ phân từ | declutched |
| Quá khứ | declutched |
Câu hỏi thường gặp
declutch nghĩa là gì?
declutch (nội động từ) nghĩa là nhả số.
declutch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của declutch: giọng Anh (UK) /diːˈklʌtʃ/, giọng Mỹ (US) /diːˈklʌtʃ/.