decoct
UK/dɪˈkɒkt/
US/dəˈkɑkt/
giọng máy của trình duyệt
decoct nghĩa là sắc.
Nghĩa của decoct
Ngoại động từ
- Sắc (thuốc...).
Dạng từ của decoct
| Ngôi thứ ba số ít | decocts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | decocting |
| Quá khứ phân từ | decocted |
| Quá khứ | decocted |
Họ từ của decoct
Câu hỏi thường gặp
decoct nghĩa là gì?
decoct (ngoại động từ) nghĩa là sắc.
decoct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decoct: giọng Anh (UK) /dɪˈkɒkt/, giọng Mỹ (US) /dəˈkɑkt/.