TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decohere

UK/diːkəʊˈhɪə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

decohere nghĩa là sự tách sóng.

Nghĩa của decohere

Ngoại động từ

  1. Radio Sự tách sóng, sự phục hồi tình trạng sóng không đồng pha.

Nội động từ

  1. Làm mất tính đồng pha.

Dạng từ của decohere

Ngôi thứ ba số ítdecoheres
Hiện tại phân từ (-ing)decohering
Quá khứ phân từdecohered
Quá khứdecohered

Câu hỏi thường gặp

decohere nghĩa là gì?

decohere (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự tách sóng.

decohere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decohere: giọng Anh (UK) /diːkəʊˈhɪə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.