decollation
US/di.ˌkɑː.ˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
decollation nghĩa là sự chặt cổ, sự chém đầu.
Nghĩa của decollation
Danh từ
- Sự chặt cổ, sự chém đầu.
Dạng từ của decollation
| Số nhiều | decollations |
Họ từ của decollation
Câu hỏi thường gặp
decollation nghĩa là gì?
decollation (danh từ) nghĩa là sự chặt cổ, sự chém đầu.
decollation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decollation: giọng Mỹ (US) /di.ˌkɑː.ˈleɪ.ʃən/.