TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decompensation

UK/diːˌkɒmpɛnˈseɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

decompensation nghĩa là sự mất bù.

Nghĩa của decompensation

Danh từ

  1. Y học Sự mất bù.

Dạng từ của decompensation

Số nhiềudecompensations

Họ từ của decompensation

Câu hỏi thường gặp

decompensation nghĩa là gì?

decompensation (danh từ) nghĩa là sự mất bù.

decompensation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decompensation: giọng Anh (UK) /diːˌkɒmpɛnˈseɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.