TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decontaminant

giọng máy của trình duyệt

decontaminant nghĩa là chất khử nhiễm.

Nghĩa của decontaminant

Danh từ

  1. Chất khử nhiễm.

Dạng từ của decontaminant

Số nhiềudecontaminants

Câu hỏi thường gặp

decontaminant nghĩa là gì?

decontaminant (danh từ) nghĩa là chất khử nhiễm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.