TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decontamination

UK/diːkənˌtæmɪˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

decontamination nghĩa là sự khử độc, sự khử nhiễm.

Nghĩa của decontamination

Danh từ

  1. Sự khử độc, sự khử nhiễm.

Dạng từ của decontamination

Số nhiềudecontaminations

Câu hỏi thường gặp

decontamination nghĩa là gì?

decontamination (danh từ) nghĩa là sự khử độc, sự khử nhiễm.

decontamination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decontamination: giọng Anh (UK) /diːkənˌtæmɪˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.