TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decoy-ship

US/ˈdi.ˌkɔɪ.ˈʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

decoy-ship nghĩa là tàu nghi trang, tàu du lịch.

Nghĩa của decoy-ship

Danh từ

  1. Quân sự (hàng hải) tàu nghi trang, tàu du lịch.

Câu hỏi thường gặp

decoy-ship nghĩa là gì?

decoy-ship (danh từ) nghĩa là tàu nghi trang, tàu du lịch.

decoy-ship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decoy-ship: giọng Mỹ (US) /ˈdi.ˌkɔɪ.ˈʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.