TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decrement counter

US/ˈdɛ.krə.mənt ˈkɑʊn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

decrement counter nghĩa là máy đếm ngược.

Nghĩa của decrement counter

Danh từ

  1. Tech Máy đếm ngược.

Câu hỏi thường gặp

decrement counter nghĩa là gì?

decrement counter (danh từ) nghĩa là máy đếm ngược.

decrement counter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decrement counter: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.krə.mənt ˈkɑʊn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.