TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decrement

UK/ˈdɛkɹəmənt/ giọng máy của trình duyệt

decrement nghĩa là sự giảm bớt, sự giảm sút, sự làm lặng, sự cản lại.

Nghĩa của decrement

Danh từ

  1. Sự giảm bớt, sự giảm sút.
  2. Kỹ thuật Sự làm lặng, sự cản lại.
  3. Toán học Lượng giảm.

Dạng từ của decrement

Số nhiềudecrements
Ngôi thứ ba số ítdecrements
Hiện tại phân từ (-ing)decrementing
Quá khứ phân từdecremented
Quá khứdecremented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decrement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của decrement

Cụm từ, thành ngữ với decrement

  • decrement counter — Máy đếm ngược.

Câu hỏi thường gặp

decrement nghĩa là gì?

decrement (danh từ) nghĩa là sự giảm bớt, sự giảm sút, sự làm lặng, sự cản lại.

decrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decrement: giọng Anh (UK) /ˈdɛkɹəmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.