decrement
UK/ˈdɛkɹəmənt/
giọng máy của trình duyệt
decrement nghĩa là sự giảm bớt, sự giảm sút, sự làm lặng, sự cản lại.
Nghĩa của decrement
Danh từ
- Sự giảm bớt, sự giảm sút.
- Kỹ thuật Sự làm lặng, sự cản lại.
- Toán học Lượng giảm.
Dạng từ của decrement
| Số nhiều | decrements |
| Ngôi thứ ba số ít | decrements |
| Hiện tại phân từ (-ing) | decrementing |
| Quá khứ phân từ | decremented |
| Quá khứ | decremented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decrement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của decrement
Cụm từ, thành ngữ với decrement
- decrement counter — Máy đếm ngược.
Câu hỏi thường gặp
decrement nghĩa là gì?
decrement (danh từ) nghĩa là sự giảm bớt, sự giảm sút, sự làm lặng, sự cản lại.
decrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decrement: giọng Anh (UK) /ˈdɛkɹəmənt/.