TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decriminalize

UK/diːˈkɹɪmɪnəlaɪz/ giọng máy của trình duyệt

decriminalize nghĩa là phi hình sự hoá.

Nghĩa của decriminalize

Ngoại động từ

  1. Phi hình sự hoá.

Dạng từ của decriminalize

Ngôi thứ ba số ítdecriminalizes
Hiện tại phân từ (-ing)decriminalizing
Quá khứ phân từdecriminalized
Quá khứdecriminalized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decriminalize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

decriminalize nghĩa là gì?

decriminalize (ngoại động từ) nghĩa là phi hình sự hoá.

decriminalize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decriminalize: giọng Anh (UK) /diːˈkɹɪmɪnəlaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.