TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decumbence

UK/dɪˈkʌmbəns/ giọng máy của trình duyệt

decumbence nghĩa là Xem decumbent.

Nghĩa của decumbence

Danh từ

  1. Xem decumbent

Câu hỏi thường gặp

decumbence nghĩa là gì?

decumbence (danh từ) nghĩa là Xem decumbent.

decumbence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decumbence: giọng Anh (UK) /dɪˈkʌmbəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.