decuple
UK/dɛˈkjuːp(ə)l/
US/dɛˈkjʊp(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
decuple nghĩa là gấp mười lần, tăng gấp mười lần, nhân lên mười lần.
Nghĩa của decuple
Danh từ
- Số lượng gấp mười.
Tính từ
- Gấp mười lần.
Động từ
- Tăng gấp mười lần, nhân lên mười lần.
Dạng từ của decuple
| Số nhiều | decuples |
| Ngôi thứ ba số ít | decuples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | decupling |
| Quá khứ phân từ | decupled |
| Quá khứ | decupled |
Câu hỏi thường gặp
decuple nghĩa là gì?
decuple (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là gấp mười lần, tăng gấp mười lần, nhân lên mười lần.
decuple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decuple: giọng Anh (UK) /dɛˈkjuːp(ə)l/, giọng Mỹ (US) /dɛˈkjʊp(ə)l/.