TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dedicated computer

US/ˈdɛ.dɪ.kə.təd kəm.ˈpjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

dedicated computer nghĩa là Máy điện toán chuyên dụng.

Nghĩa của dedicated computer

Danh từ

  1. Tech Máy điện toán chuyên dụng.

Câu hỏi thường gặp

dedicated computer nghĩa là gì?

dedicated computer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán chuyên dụng.

dedicated computer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dedicated computer: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.dɪ.kə.təd kəm.ˈpjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.