dedicated
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛdɪkeɪtəd/
giọng máy của trình duyệt
dedicated nghĩa là tận tụy, tận tâm, chuyên biệt, riêng biệt.
Nghĩa của dedicated
Tính từ
- Tận tụy, tận tâm.
- Chuyên biệt, riêng biệt.
Dạng từ của dedicated
| So sánh hơn | more dedicated |
| So sánh nhất | most dedicated |
Họ từ của dedicated
Cụm từ, thành ngữ với dedicated
- dedicated computer — Máy điện toán chuyên dụng.
- dedicated memory — Bộ nhớ chuyên dụng.
Câu hỏi thường gặp
dedicated nghĩa là gì?
dedicated (tính từ) nghĩa là tận tụy, tận tâm, chuyên biệt, riêng biệt.
dedicated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dedicated: giọng Anh (UK) /ˈdɛdɪkeɪtəd/.