TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dedicated

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛdɪkeɪtəd/ giọng máy của trình duyệt

dedicated nghĩa là tận tụy, tận tâm, chuyên biệt, riêng biệt.

Nghĩa của dedicated

Tính từ

  1. Tận tụy, tận tâm.
  2. Chuyên biệt, riêng biệt.

Dạng từ của dedicated

So sánh hơnmore dedicated
So sánh nhấtmost dedicated

Họ từ của dedicated

Cụm từ, thành ngữ với dedicated

  • dedicated computer — Máy điện toán chuyên dụng.
  • dedicated memory — Bộ nhớ chuyên dụng.

Câu hỏi thường gặp

dedicated nghĩa là gì?

dedicated (tính từ) nghĩa là tận tụy, tận tâm, chuyên biệt, riêng biệt.

dedicated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dedicated: giọng Anh (UK) /ˈdɛdɪkeɪtəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.