dedicatee
UK/ˌdɛdɪkəˈtiː/
giọng máy của trình duyệt
dedicatee nghĩa là được đề tặng.
Nghĩa của dedicatee
Danh từ
- Người nhận sự hiến dâng, được đề tặng.
Dạng từ của dedicatee
| Số nhiều | dedicatees |
Câu hỏi thường gặp
dedicatee nghĩa là gì?
dedicatee (danh từ) nghĩa là được đề tặng.
dedicatee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dedicatee: giọng Anh (UK) /ˌdɛdɪkəˈtiː/.