TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deep water

giọng máy của trình duyệt

deep water nghĩa là nước sôi lửa bỏng.

Nghĩa của deep water

Danh từ

  1. thành ngữ Nước sôi lửa bỏng.

Dạng từ của deep water

Số nhiềudeep waters

Câu hỏi thường gặp

deep water nghĩa là gì?

deep water (danh từ) nghĩa là nước sôi lửa bỏng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.