TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deepen

UK/ˈdiːpən/ US/ˈdiːpən/ giọng máy của trình duyệt

deepen nghĩa là làm sâu hơn, đào sâu thêm, làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm.

Nghĩa của deepen

Ngoại động từ

  1. Làm sâu hơn; đào sâu thêm.
    • to deepen a canalđào sâu thêm con kênh
  2. Làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm...).
  3. Làm đậm thêm (màu sắc).
  4. Làm trầm thêm (giọng nói).

Nội động từ

  1. Sâu thêm.
  2. Sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn.
  3. Đậm thêm (màu sắc).
  4. Trầm hơn nữa (giọng nói).

Dạng từ của deepen

Ngôi thứ ba số ítdeepens
Hiện tại phân từ (-ing)deepening
Quá khứ phân từdeepened
Quá khứdeepened

Câu hỏi thường gặp

deepen nghĩa là gì?

deepen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm sâu hơn, đào sâu thêm, làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm.

deepen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deepen: giọng Anh (UK) /ˈdiːpən/, giọng Mỹ (US) /ˈdiːpən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.