TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deeply

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdi(ː)pli/ US/ˈdi(ː)pli/ giọng máy của trình duyệt

deeply nghĩa là sâu, sâu xa, sâu sắc.

Nghĩa của deeply

Phó từ

  1. Sâu.
  2. Sâu xa, sâu sắc.
  3. Hết sức, vô cùng.
    • to regret something deeplyhết sức tiếc điều gì
    • to be deeply in debtnợ ngập đầu

Dạng từ của deeply

So sánh hơnmore deeply
So sánh nhấtmost deeply

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deeply

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với deeply

  • He was deeply moved by the story. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.
  • He was deeply touched by the story. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.
  • He breathed deeply before entering his boss's office. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
  • Bob thought deeply about that matter. Bob nghĩ rất nhiều về vấn đề đó.
  • Breathe deeply through your mouth. Hãy thở thật sâu bằng miệng.
  • Tom sighed deeply. Tom thở dài thật sâu.
  • Tom inhaled deeply. Tom hít vào thật sâu.
  • Breathe deeply. Hít thở thật sâu vào.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

deeply nghĩa là gì?

deeply (phó từ) nghĩa là sâu, sâu xa, sâu sắc.

deeply phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deeply: giọng Anh (UK) /ˈdi(ː)pli/, giọng Mỹ (US) /ˈdi(ː)pli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.