TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deep

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/diːp/ US/diːp/ giọng máy của trình duyệt

deep nghĩa là sâu, khó lường, khó hiểu, muộn.

Nghĩa của deep

Tính từ

  1. Sâu.
    • a deep riversông sâu
    • a deep woundvết thương sâu
  2. Khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm.
    • a deep mysteryđiều bí ẩn khó khám phá ra
    • a deep schemeâm mưu thâm hiểm, ý đồ ám muội
  3. Sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm.
    • deep sorrownỗi buồn sâu xa
    • deep gratitudelòng biết ơn sâu sắc
    • deep learninghọc vấn uyên thâm
    • deep influenceảnh hưởng sâu sắc
    • deep thinkernhà tư tưởng sâu sắc
    • deep feelingstình cảm sâu sắc
  4. Ngập sâu vào, mải mê, miệt mài, đắm mình vào.
    • deep in mudngập sâu trong bùn
    • deep in debtnợ ngập đầu
    • deep in studymiệt mài học tập
    • deep in thoughttrầm tư, mãi suy nghĩ, suy nghĩ lung tung
    • deep in loveyêu say đắm
    • deep in a pursultmải mê theo đuổi (một cái gì); mải mê làm (một việc gì)
  5. Trầm.
    • a deep voicegiọng trầm
  6. Sẫm, thẫm, thắm (màu sắc).
    • deep colourmàu sẫm
  7. Vô cùng, hết sức; say (ngủ), nặng (tội), dày đặc (bóng tối)...
    • deep disgraceđiều vô cùng nhục nhã; sự sa cơ thất thế
    • a deep sleepgiấc ngủ say
    • a deep sintội nặng
    • a deep drinkerngười nghiện rượu nặng
    • a deep sightiếng thở dài sườn sượt
    • deep silencesự lặng ngắt như tờ
  8. Từ lóng Khôn ngoan, láu, ranh mãnh.
    • he's a deep onehắn là một thằng láu

Phó từ

  1. Sâu.
    • to dig deep into the groundđào sâu xuống đất
    • to go deep into the detailsđi sâu vào chi tiết
  2. Muộn, khuya.
    • to work deep into the nightlàm việc đến tận khuya
  3. Nhiều.
    • to drink deepuống nhiều
    • to play deepđánh lớn (đánh bạc)

Danh từ

  1. Thơ ca (the deep) biển cả.
  2. Thường số, Số nhiều Đáy sâu (của đại dương).
  3. Vực thẳm, vực sâu.
  4. Nghĩa bóng Nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm.
  5. Giữa.
    • in the deep of wintergiữa mùa đông
    • in the deep of nightlúc nửa đêm

Dạng từ của deep

So sánh hơndeeper
So sánh nhấtdeepest
Số nhiềudeeps
Ngôi thứ ba số ítdeeps
Hiện tại phân từ (-ing)deeping
Quá khứ phân từdeeped
Quá khứdeeped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deep

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của deep

Cụm từ, thành ngữ với deep

  • to be in deep water(s) — Gặp hoạn nạn, lâm vào hoàn cảnh hết sức khó khăn; gặp chuyện đau buồn.
  • to draw up five deep — (Quân sự) Đứng thành năm hàng.
  • to go [in] off the deep end — Liều, làm liều; quyết định một cách liều lĩnh; Nổi nóng, nổi giận, phát cáu.
  • deep morning — Đại tang.
  • still waters run deep — (Tục ngữ) Những người thâm trầm kín đáo mới là những người sâu sắc; tâm ngẩm tầm ngầm mà đâm chết voi.
  • Deep South — Thâm Nam.
  • deep learning — Học sâu, học cấu trúc sâu.
  • deep sleep — Ngủ sâu.
  • deep water — Nước sôi lửa bỏng.

Câu ví dụ với deep

  • He exhaled a deep breath in discouragement. Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.
  • The water is around two meters deep. Chỗ nước này sâu hai mét.
  • Tom took a very deep breath. Tom đã hít một hơi thật sâu.
  • Tom took a few deep breaths. Tom hít sâu vài hơi.
  • He took a deep breath. Anh ấy hít một hơi thật sâu.
  • What you said left a deep impression on me. Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi.
  • Layla suffered deep cuts to her head and neck. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ.
  • How deep is the pool? Bể bơi sâu bao nhiêu vậy?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

deep nghĩa là gì?

deep (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là sâu, khó lường, khó hiểu, muộn.

deep phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deep: giọng Anh (UK) /diːp/, giọng Mỹ (US) /diːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.