TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defamer

UK/dɪˈfeɪmə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

defamer nghĩa là Xem defame.

Nghĩa của defamer

Danh từ

  1. Xem defame

Dạng từ của defamer

Số nhiềudefamers

Câu hỏi thường gặp

defamer nghĩa là gì?

defamer (danh từ) nghĩa là Xem defame.

defamer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defamer: giọng Anh (UK) /dɪˈfeɪmə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.