default
UK/dɪˈfɒlt/
US/dɪˈfɔlt/
giọng máy của trình duyệt
default nghĩa là sự thiếu, sự không có, sự vắng mặt, không ra hầu kiện.
Nghĩa của default
Danh từ
- Sự thiếu, sự không có, sự không đủ.
- in default of...ví thiếu... (cái gì)
- Pháp lý Sự vắng mặt (không ra hầu toà).
- to make defaultvắng mặt
- judgment by defaultsự không trả nợ được, sự vỡ nợ; sự không trả nợ đúng kỳ hạn ((cũng) default in paying)
- Thể dục, thể thao Sự bỏ cuộc.
- to lose the game by defaultthua trận vì bỏ cuộc
Nội động từ
- Pháp lý Không ra hầu kiện, vắng mặt (tại toà).
- Pháp lý Không trả nợ được, vỡ nợ; không trả nợ đúng kỳ hạn.
- I had a loan that I defaulted onTôi có một khoản nợ không trả được
- Thể dục, thể thao Bỏ cuộc.
Ngoại động từ
- Pháp lý Xử vắng mặt.
Dạng từ của default
| Số nhiều | defaults |
| Ngôi thứ ba số ít | defaults |
| Hiện tại phân từ (-ing) | defaulting |
| Quá khứ phân từ | defaulted |
| Quá khứ | defaulted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với default
Đồng nghĩa
Họ từ của default
Cụm từ, thành ngữ với default
- default button — Nút mặc định.
- default directory — Danh mục mặc định.
- default option — Tùy chọn mặc định.
- default setting — Thiết lập mặc định.
- default value — Trị số mặc định, trị số định sẵn.
Câu hỏi thường gặp
default nghĩa là gì?
default (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự thiếu, sự không có, sự vắng mặt, không ra hầu kiện.
default phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của default: giọng Anh (UK) /dɪˈfɒlt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈfɔlt/.