TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defeatism

UK/dɪˈfiːtɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

defeatism nghĩa là chủ nghĩa thất bại.

Nghĩa của defeatism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa thất bại.

Dạng từ của defeatism

Số nhiềudefeatisms

Câu hỏi thường gặp

defeatism nghĩa là gì?

defeatism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thất bại.

defeatism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defeatism: giọng Anh (UK) /dɪˈfiːtɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.