TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defecator

UK/ˈdɛfɪˌkeɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

defecator nghĩa là Xem defecate.

Nghĩa của defecator

Danh từ

  1. Xem defecate

Dạng từ của defecator

Số nhiềudefecators

Câu hỏi thường gặp

defecator nghĩa là gì?

defecator (danh từ) nghĩa là Xem defecate.

defecator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defecator: giọng Anh (UK) /ˈdɛfɪˌkeɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.