TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defendable

US/dɪ.ˈfɛn.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

defendable nghĩa là Xem defend.

Nghĩa của defendable

Tính từ

  1. Xem defend

Dạng từ của defendable

So sánh hơnmore defendable
So sánh nhấtmost defendable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với defendable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

defendable nghĩa là gì?

defendable (tính từ) nghĩa là Xem defend.

defendable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defendable: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈfɛn.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.