TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defendant

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈfɛnd.ənt/ giọng máy US/dɪˈfɛnd.ənt/ giọng người thật

defendant nghĩa là người bị kiện, người bị cáo, bị kiện, bị cáo.

Nghĩa của defendant

Danh từ

  1. Pháp lý Người bị kiện, người bị cáo.
  2. Định ngữ Bị kiện, bị cáo.
    • defendant firmhãng kinh doanh bị kiện

Dạng từ của defendant

So sánh hơnmore defendant
So sánh nhấtmost defendant
Số nhiềudefendants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với defendant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của defendant

Câu ví dụ với defendant

  • The defendant was sentenced to death. Bị can đã bị tuyên án tử hình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

defendant nghĩa là gì?

defendant (danh từ) nghĩa là người bị kiện, người bị cáo, bị kiện, bị cáo.

defendant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defendant: giọng Anh (UK) /dɪˈfɛnd.ənt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈfɛnd.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.