TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defend

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈfɛnd/ US/dɪˈfɛnd/ giọng máy của trình duyệt

defend nghĩa là che chở, bảo vệ, biện hộ, bào chữa.

Nghĩa của defend

Ngoại động từ

  1. Che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ.
    • to defend somebody against somethingbảo vệ ai khỏi bị vật gì làm hại
  2. Biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai).

Nội động từ

  1. Là luật sư bào chữa.

Dạng từ của defend

Ngôi thứ ba số ítdefends
Hiện tại phân từ (-ing)defending
Quá khứ phân từdefended
Quá khứdefended

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với defend

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của defend

Câu ví dụ với defend

  • The citizens immediately prepared everything to defend the city. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
  • I can defend myself. Tôi có thể tự vệ.
  • I defended myself. Tôi đã tự vệ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

defend nghĩa là gì?

defend (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là che chở, bảo vệ, biện hộ, bào chữa.

defend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defend: giọng Anh (UK) /dɪˈfɛnd/, giọng Mỹ (US) /dɪˈfɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.