defensiveness
UK/dɪˈfɛnsɪvnəs/
giọng máy của trình duyệt
defensiveness nghĩa là tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ.
Nghĩa của defensiveness
Danh từ
- Tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ.
Dạng từ của defensiveness
| Số nhiều | defensivenesses |
Câu hỏi thường gặp
defensiveness nghĩa là gì?
defensiveness (danh từ) nghĩa là tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ.
defensiveness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của defensiveness: giọng Anh (UK) /dɪˈfɛnsɪvnəs/.