TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deferent

UK/ˈdɛfəɹənt/ giọng máy của trình duyệt

deferent nghĩa là để dẫn.

Nghĩa của deferent

Tính từ

  1. Sinh vật học Để dẫn.
    • deferent ductống (dẫn) tinh
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) deferential.

Dạng từ của deferent

So sánh hơnmore deferent
So sánh nhấtmost deferent
Số nhiềudeferents

Câu hỏi thường gặp

deferent nghĩa là gì?

deferent (tính từ) nghĩa là để dẫn.

deferent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deferent: giọng Anh (UK) /ˈdɛfəɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.