TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deferred

UK/dɪˈfɜːd/ US/dɪˈfɝd/ giọng máy của trình duyệt

deferred nghĩa là bị hoãn lại.

Nghĩa của deferred

Tính từ

  1. Bị hoãn lại.

Dạng từ của deferred

So sánh hơnmore deferred
So sánh nhấtmost deferred
Số nhiềudeferreds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deferred

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với deferred

  • deferred addressing — Định địa chỉ trì hoãn.
  • deferred entry — Cửa vào trì hoãn.
  • deferred ordinary shares — Cổ phiếu thường lãi trả sau.
  • deferred processing — Xử lý trì hoãn.
  • deferred restart — Khởi động trì hoãn.

Câu hỏi thường gặp

deferred nghĩa là gì?

deferred (tính từ) nghĩa là bị hoãn lại.

deferred phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deferred: giọng Anh (UK) /dɪˈfɜːd/, giọng Mỹ (US) /dɪˈfɝd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.