definition
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌdɛf.ɪˈnɪʃ.ən/
US/ˌdɛf.ɪˈnɪʃ.ən/
giọng máy của trình duyệt
definition nghĩa là sự định nghĩa, lời định nghĩa, sự định, sự định rõ.
Nghĩa của definition
Danh từ
- Sự định nghĩa, lời định nghĩa.
- Sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới...).
- Vật lý Sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh).
Dạng từ của definition
| Số nhiều | definitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với definition
Đồng nghĩa
Họ từ của definition
Cụm từ, thành ngữ với definition
- definition module — Tổ kiện định nghĩa.
- definition of image — Độ phân tích của hình.
Câu ví dụ với definition
- I find words with concise definitions to be the easiest to remember. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
definition nghĩa là gì?
definition (danh từ) nghĩa là sự định nghĩa, lời định nghĩa, sự định, sự định rõ.
definition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của definition: giọng Anh (UK) /ˌdɛf.ɪˈnɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌdɛf.ɪˈnɪʃ.ən/.