TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

definition

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌdɛf.ɪˈnɪʃ.ən/ US/ˌdɛf.ɪˈnɪʃ.ən/ giọng máy của trình duyệt

definition nghĩa là sự định nghĩa, lời định nghĩa, sự định, sự định rõ.

Nghĩa của definition

Danh từ

  1. Sự định nghĩa, lời định nghĩa.
  2. Sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới...).
  3. Vật lý Sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh).

Dạng từ của definition

Số nhiềudefinitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với definition

Đồng nghĩa

Họ từ của definition

Cụm từ, thành ngữ với definition

  • definition module — Tổ kiện định nghĩa.
  • definition of image — Độ phân tích của hình.

Câu ví dụ với definition

  • I find words with concise definitions to be the easiest to remember. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

definition nghĩa là gì?

definition (danh từ) nghĩa là sự định nghĩa, lời định nghĩa, sự định, sự định rõ.

definition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của definition: giọng Anh (UK) /ˌdɛf.ɪˈnɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌdɛf.ɪˈnɪʃ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.