TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflagrator

UK/ˈdɛfləˌɡɹeɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

deflagrator nghĩa là máy làm bùng cháy.

Nghĩa của deflagrator

Danh từ

  1. Máy làm bùng cháy.

Dạng từ của deflagrator

Số nhiềudeflagrators

Câu hỏi thường gặp

deflagrator nghĩa là gì?

deflagrator (danh từ) nghĩa là máy làm bùng cháy.

deflagrator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deflagrator: giọng Anh (UK) /ˈdɛfləˌɡɹeɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.