deflagrator
UK/ˈdɛfləˌɡɹeɪtə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
deflagrator nghĩa là máy làm bùng cháy.
Nghĩa của deflagrator
Danh từ
- Máy làm bùng cháy.
Dạng từ của deflagrator
| Số nhiều | deflagrators |
Câu hỏi thường gặp
deflagrator nghĩa là gì?
deflagrator (danh từ) nghĩa là máy làm bùng cháy.
deflagrator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deflagrator: giọng Anh (UK) /ˈdɛfləˌɡɹeɪtə(ɹ)/.