deflate
UK/diːˈfleɪt/
giọng máy của trình duyệt
deflate nghĩa là tháo hơi, xả hơi, giải lạm phát.
Nghĩa của deflate
Ngoại động từ
- Tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp.
- Tài chính Giải lạm phát.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giảm giá, hạ giá.
Dạng từ của deflate
| Ngôi thứ ba số ít | deflates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deflating |
| Quá khứ phân từ | deflated |
| Quá khứ | deflated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deflate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của deflate
Câu hỏi thường gặp
deflate nghĩa là gì?
deflate (ngoại động từ) nghĩa là tháo hơi, xả hơi, giải lạm phát.
deflate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deflate: giọng Anh (UK) /diːˈfleɪt/.