deflexed
US/ˈdi.ˌflɛkst/
giọng máy của trình duyệt
deflexed nghĩa là quay ngoắt xuống dưới.
Nghĩa của deflexed
Tính từ
- Quay ngoắt xuống dưới.
Dạng từ của deflexed
| So sánh hơn | more deflexed |
| So sánh nhất | most deflexed |
Câu hỏi thường gặp
deflexed nghĩa là gì?
deflexed (tính từ) nghĩa là quay ngoắt xuống dưới.
deflexed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deflexed: giọng Mỹ (US) /ˈdi.ˌflɛkst/.