TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflexed

US/ˈdi.ˌflɛkst/ giọng máy của trình duyệt

deflexed nghĩa là quay ngoắt xuống dưới.

Nghĩa của deflexed

Tính từ

  1. Quay ngoắt xuống dưới.

Dạng từ của deflexed

So sánh hơnmore deflexed
So sánh nhấtmost deflexed

Câu hỏi thường gặp

deflexed nghĩa là gì?

deflexed (tính từ) nghĩa là quay ngoắt xuống dưới.

deflexed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deflexed: giọng Mỹ (US) /ˈdi.ˌflɛkst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.