TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflexion

giọng máy của trình duyệt

deflexion nghĩa là sự lệch, sự chệch hướng, sự đổi dạng.

Nghĩa của deflexion

Danh từ

  1. Sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch.
    • vertical deflectionđộ lệch đứng
    • hoiontal deflectionđộ lệch ngang
    • magnetic deflectionsự lệch vì từ
  2. Toán học Sự đổi dạng.
    • deflection cuvređường đổi dạng
  3. Kỹ thuật Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.

Dạng từ của deflexion

Số nhiềudeflexions

Câu hỏi thường gặp

deflexion nghĩa là gì?

deflexion (danh từ) nghĩa là sự lệch, sự chệch hướng, sự đổi dạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.