deflexion
giọng máy của trình duyệt
deflexion nghĩa là sự lệch, sự chệch hướng, sự đổi dạng.
Nghĩa của deflexion
Danh từ
- Sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch.
- vertical deflectionđộ lệch đứng
- hoiontal deflectionđộ lệch ngang
- magnetic deflectionsự lệch vì từ
- Toán học Sự đổi dạng.
- deflection cuvređường đổi dạng
- Kỹ thuật Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.
Dạng từ của deflexion
| Số nhiều | deflexions |
Câu hỏi thường gặp
deflexion nghĩa là gì?
deflexion (danh từ) nghĩa là sự lệch, sự chệch hướng, sự đổi dạng.