deft
UK/dɛft/
US/dɛft/
giọng máy của trình duyệt
deft nghĩa là khéo léo, khéo tay.
Nghĩa của deft
Tính từ
- Khéo léo, khéo tay.
Dạng từ của deft
| So sánh hơn | defter |
| So sánh nhất | deftest |
Câu hỏi thường gặp
deft nghĩa là gì?
deft (tính từ) nghĩa là khéo léo, khéo tay.
deft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deft: giọng Anh (UK) /dɛft/, giọng Mỹ (US) /dɛft/.