TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defunctive

giọng máy của trình duyệt

defunctive nghĩa là Xem defunct.

Nghĩa của defunctive

Tính từ

  1. Xem defunct

Dạng từ của defunctive

So sánh hơnmore defunctive
So sánh nhấtmost defunctive

Câu hỏi thường gặp

defunctive nghĩa là gì?

defunctive (tính từ) nghĩa là Xem defunct.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.