TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

degrease

US/ˌdi.ˈɡris/ giọng máy của trình duyệt

degrease nghĩa là tẩy nhờn.

Nghĩa của degrease

Ngoại động từ

  1. Tẩy nhờn.

Dạng từ của degrease

Ngôi thứ ba số ítdegreases
Hiện tại phân từ (-ing)degreasing
Quá khứ phân từdegreased
Quá khứdegreased

Câu hỏi thường gặp

degrease nghĩa là gì?

degrease (ngoại động từ) nghĩa là tẩy nhờn.

degrease phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của degrease: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈɡris/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.