degrease
US/ˌdi.ˈɡris/
giọng máy của trình duyệt
degrease nghĩa là tẩy nhờn.
Nghĩa của degrease
Ngoại động từ
- Tẩy nhờn.
Dạng từ của degrease
| Ngôi thứ ba số ít | degreases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | degreasing |
| Quá khứ phân từ | degreased |
| Quá khứ | degreased |
Câu hỏi thường gặp
degrease nghĩa là gì?
degrease (ngoại động từ) nghĩa là tẩy nhờn.
degrease phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của degrease: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈɡris/.