TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dehortative

UK/diːˈhɔːtətɪv/ giọng máy của trình duyệt

dehortative nghĩa là để khuyên răn, để can ngăn, điều khuyên răn, điều can ngăn.

Nghĩa của dehortative

Tính từ

  1. Để khuyên răn, để can ngăn.

Danh từ

  1. Điều khuyên răn, điều can ngăn.

Dạng từ của dehortative

So sánh hơnmore dehortative
So sánh nhấtmost dehortative
Số nhiềudehortatives

Câu hỏi thường gặp

dehortative nghĩa là gì?

dehortative (tính từ, danh từ) nghĩa là để khuyên răn, để can ngăn, điều khuyên răn, điều can ngăn.

dehortative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dehortative: giọng Anh (UK) /diːˈhɔːtətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.