dehortative
UK/diːˈhɔːtətɪv/
giọng máy của trình duyệt
dehortative nghĩa là để khuyên răn, để can ngăn, điều khuyên răn, điều can ngăn.
Nghĩa của dehortative
Tính từ
- Để khuyên răn, để can ngăn.
Danh từ
- Điều khuyên răn, điều can ngăn.
Dạng từ của dehortative
| So sánh hơn | more dehortative |
| So sánh nhất | most dehortative |
| Số nhiều | dehortatives |
Câu hỏi thường gặp
dehortative nghĩa là gì?
dehortative (tính từ, danh từ) nghĩa là để khuyên răn, để can ngăn, điều khuyên răn, điều can ngăn.
dehortative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dehortative: giọng Anh (UK) /diːˈhɔːtətɪv/.